proudly
Nghĩa
- adv. một cách tự hào
- adv. một cách kiêu ngạo
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. with pride; in a proud manner
Câu ví dụ
adv. một cách tự hào
She proudly showed her parents the gold medal she won at the school sports competition.
Cô ấy tự hào khoe với bố mẹ chiếc huy chương vàng mình đạt được tại hội thao trường.
adv. một cách kiêu ngạo
After winning the game, he proudly claimed that no one in the class could ever beat him.
Sau khi thắng trận đấu, anh ta kiêu ngạo tuyên bố rằng không ai trong lớp có thể đánh bại mình.