manual

Nghĩa

  • adj. thủ công
  • adj. bằng tay
  • n. sách hướng dẫn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small handbook
  • adj. of or relating to the hands
  • adj. requiring human effort
  • adj. doing or requiring physical work

Các dạng của từ

Số nhiều
manuals

Câu ví dụ

  1. adj. thủ công

    Despite modern technology, many tasks in the factory still require manual labor.

    Dù có công nghệ hiện đại, nhiều công việc trong nhà máy vẫn đòi hỏi lao động thủ công.

  2. adj. bằng tay

    If the automatic control system fails, you can switch to manual operation.

    Nếu hệ thống điều khiển tự động bị lỗi, bạn có thể chuyển sang vận hành bằng tay.

  3. n. sách hướng dẫn

    You should read the instruction manual carefully before using the new washing machine.

    Bạn nên đọc kỹ sách hướng dẫn trước khi sử dụng máy giặt mới.