lucky

Nghĩa

  • adj. may mắn
  • adj. hên
  • adj. đem lại điềm lành

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. occurring by chance
  • adj. having or bringing good fortune

Các dạng của từ

So sánh hơn
luckier
So sánh nhất
luckiest

Câu ví dụ

  1. adj. may mắn

    He was very lucky to get a good job right after graduating from university.

    Anh ấy rất may mắn khi tìm được một công việc tốt ngay sau khi tốt nghiệp đại học.

  2. adj. hên

    I was lucky to find the last parking space right in front of the restaurant.

    Tôi khá hên mới tìm được chỗ đậu xe cuối cùng ngay trước cửa hàng ăn.

  3. adj. đem lại điềm lành

    In many cultures, red is considered a lucky color that brings good fortune.

    Trong nhiều văn hóa, màu đỏ được coi là màu đem lại điềm lành và may mắn.