immortal

Nghĩa

  • adj. bất tử
  • adj. bất hủ
  • n. người bất tử
  • n. vị thần

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person (such as an author) of enduring fame
  • adj. not subject to death

Các dạng của từ

Số nhiều
immortals

Câu ví dụ

  1. adj. bất tử

    In Greek mythology, the gods are immortal and never grow old.

    Trong thần thoại Hy Lạp, các vị thần là bất tử và không bao giờ già đi.

  2. adj. bất hủ

    Shakespeare created many immortal characters that people still love today.

    Shakespeare đã tạo ra nhiều nhân vật bất hủ mà mọi người vẫn yêu thích cho đến ngày nay.

  3. n. người bất tử

    The main character in the movie discovers that he is an immortal.

    Nhân vật chính trong bộ phim phát hiện ra rằng mình là một người bất tử.

  4. n. vị thần

    Ancient Greeks believed that the immortals lived on top of Mount Olympus.

    Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các vị thần sống trên đỉnh núi Olympus.