emotional

Nghĩa

  • adj. thuộc cảm xúc
  • adj. dễ cảm động
  • adj. xúc động

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. determined or actuated by emotion rather than reason
  • adj. of more than usual emotion
  • adj. of or pertaining to emotion

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc cảm xúc

    Music can have a strong emotional impact on our daily mood.

    Âm nhạc có thể mang lại tác động cảm xúc mạnh mẽ tới tâm trạng hàng ngày của chúng ta.

  2. adj. dễ cảm động

    She is a very emotional person who often cries during sad movies.

    Cô ấy là một người rất dễ cảm động, thường hay khóc khi xem những bộ phim buồn.

  3. adj. xúc động

    He became emotional when he spoke about his family during the speech.

    Anh ấy đã trở nên xúc động khi nhắc về gia đình trong bài phát biểu.