cope
Nghĩa
- v. đối phó, đương đầu
- n. áo bào, áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a long cloak; worn by a priest or bishop on ceremonial occasions
- v. come to terms with
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- coping
- Quá khứ phân từ
- coped
- Quá khứ đơn
- coped
- Ngôi thứ ba số ít
- copes
Câu ví dụ
v. đối phó, đương đầu
She found it difficult to cope with the high level of stress at her new job.
Cô ấy cảm thấy khó khăn khi phải đối phó với mức độ áp lực cao ở công việc mới.
n. áo bào, áo choàng
The priest wore a beautifully embroidered cope during the religious ceremony.
Vị linh mục mặc một chiếc áo bào thêu rất đẹp trong suốt buổi lễ tôn giáo.