camp
Nghĩa
- n. trại
- n. sự cắm trại
- v. cắm trại
- v. dựng trại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. temporary living quarters specially built by the army for soldiers
- n. a group of people living together in a camp
- n. temporary lodgings in the country for travelers or vacationers
- n. a penal institution (often for forced labor)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- camping
- Quá khứ đơn
- camped
- Quá khứ phân từ
- camped
- Ngôi thứ ba số ít
- camps
- So sánh hơn
- camper
- So sánh nhất
- campest
Câu ví dụ
n. trại
The children spent two weeks at a summer camp in the mountains.
Bọn trẻ đã dành hai tuần tại một trại hè ở trên núi.
n. sự cắm trại
Camp is a great way to enjoy nature and relax with your friends.
Sự cắm trại là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên và thư giãn cùng bạn bè.
v. cắm trại
We decided to camp near the river for the weekend.
Chúng tôi quyết định cắm trại gần sông vào cuối tuần.
v. dựng trại
The soldiers had to camp quickly before the storm started.
Những người lính phải dựng trại thật nhanh trước khi cơn bão bắt đầu.