camp

Nghĩa

  • n. trại
  • n. sự cắm trại
  • v. cắm trại
  • v. dựng trại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. temporary living quarters specially built by the army for soldiers
  • n. a group of people living together in a camp
  • n. temporary lodgings in the country for travelers or vacationers
  • n. a penal institution (often for forced labor)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
camping
Quá khứ đơn
camped
Quá khứ phân từ
camped
Ngôi thứ ba số ít
camps
So sánh hơn
camper
So sánh nhất
campest

Câu ví dụ

  1. n. trại

    The children spent two weeks at a summer camp in the mountains.

    Bọn trẻ đã dành hai tuần tại một trại hè ở trên núi.

  2. n. sự cắm trại

    Camp is a great way to enjoy nature and relax with your friends.

    Sự cắm trại là một cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên và thư giãn cùng bạn bè.

  3. v. cắm trại

    We decided to camp near the river for the weekend.

    Chúng tôi quyết định cắm trại gần sông vào cuối tuần.

  4. v. dựng trại

    The soldiers had to camp quickly before the storm started.

    Những người lính phải dựng trại thật nhanh trước khi cơn bão bắt đầu.