advance
Nghĩa
- n. sự tiến bộ
- n. sự thăng tiến
- v. tiến lên
- v. thúc đẩy
- v. tạm ứng
- adj. trước
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an amount paid before it is earned
- n. increase in price or value
- v. move forward, also in the metaphorical sense
- v. bring forward for consideration or acceptance
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- advanced
- Quá khứ đơn
- advanced
- Hiện tại phân từ
- advancing
- Ngôi thứ ba số ít
- advances
Câu ví dụ
n. sự tiến bộ
Recent advances in medical technology have helped doctors treat many dangerous diseases.
Những sự tiến bộ gần đây trong công nghệ y học đã giúp các bác sĩ chữa trị nhiều bệnh nguy hiểm.
n. sự thăng tiến
She worked very hard for years to achieve a fast advance in her career.
Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ trong nhiều năm để đạt được sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.
v. tiến lên
The soldiers received the order to advance towards the enemy's main position.
Các người lính nhận được lệnh tiến lên về phía vị trí chính của đối phương.
v. thúc đẩy
This new international agreement will advance economic cooperation between the two countries.
Hiệp định quốc tế mới này sẽ thúc đẩy sự hợp tác kinh tế giữa hai nước.
v. tạm ứng
The company agreed to advance him one month's salary to pay for his urgent medical expenses.
Công ty đã đồng ý tạm ứng cho anh ấy một tháng lương để trả các chi phí y tế khẩn cấp.
adj. trước
You need to make an advance booking if you plan to visit the museum on weekends.
Bạn cần đặt chỗ trước nếu có kế hoạch đến thăm bảo tàng vào cuối tuần.