advance

Nghĩa

  • n. sự tiến bộ
  • n. sự thăng tiến
  • v. tiến lên
  • v. thúc đẩy
  • v. tạm ứng
  • adj. trước

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an amount paid before it is earned
  • n. increase in price or value
  • v. move forward, also in the metaphorical sense
  • v. bring forward for consideration or acceptance

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
advanced
Quá khứ đơn
advanced
Hiện tại phân từ
advancing
Ngôi thứ ba số ít
advances

Câu ví dụ

  1. n. sự tiến bộ

    Recent advances in medical technology have helped doctors treat many dangerous diseases.

    Những sự tiến bộ gần đây trong công nghệ y học đã giúp các bác sĩ chữa trị nhiều bệnh nguy hiểm.

  2. n. sự thăng tiến

    She worked very hard for years to achieve a fast advance in her career.

    Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ trong nhiều năm để đạt được sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.

  3. v. tiến lên

    The soldiers received the order to advance towards the enemy's main position.

    Các người lính nhận được lệnh tiến lên về phía vị trí chính của đối phương.

  4. v. thúc đẩy

    This new international agreement will advance economic cooperation between the two countries.

    Hiệp định quốc tế mới này sẽ thúc đẩy sự hợp tác kinh tế giữa hai nước.

  5. v. tạm ứng

    The company agreed to advance him one month's salary to pay for his urgent medical expenses.

    Công ty đã đồng ý tạm ứng cho anh ấy một tháng lương để trả các chi phí y tế khẩn cấp.

  6. adj. trước

    You need to make an advance booking if you plan to visit the museum on weekends.

    Bạn cần đặt chỗ trước nếu có kế hoạch đến thăm bảo tàng vào cuối tuần.