aurora
Nghĩa
- n. cực quang
- n. rạng đông
- n. nữ thần rạng đông
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an atmospheric phenomenon consisting of bands of light caused by charged solar particles following the earth's magnetic lines of force
- n. (Roman mythology) goddess of the dawn; counterpart of Greek Eos
Các dạng của từ
- Số nhiều
- auroras
Câu ví dụ
n. cực quang
Many tourists travel to Norway in winter hoping to see the green lights of the aurora.
Nhiều du khách đến Na Uy vào mùa đông với hy vọng nhìn thấy những ánh sáng xanh của cực quang.
n. rạng đông
The sky turned a soft pink and orange at the first sign of the aurora.
Bầu trời chuyển sang màu hồng và cam dịu nhẹ khi những dấu hiệu đầu tiên của rạng đông xuất hiện.
n. nữ thần rạng đông
In Roman mythology, Aurora was the goddess who announced the arrival of the sun each morning.
Trong thần thoại La Mã, Aurora là nữ thần rạng đông, người báo hiệu mặt trời đến mỗi sáng.