amazingly

Nghĩa

  • adv. một cách kinh ngạc
  • adv. đáng ngạc nhiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in an amazing manner; to everyone's surprise

Câu ví dụ

  1. adv. một cách kinh ngạc

    The young pianist performed amazingly well during the international competition.

    Nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi đã biểu diễn một cách kinh ngạc trong cuộc thi quốc tế.

  2. adv. đáng ngạc nhiên

    Amazingly, no one was injured in the serious car accident yesterday.

    Đáng ngạc nhiên là không ai bị thương trong vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng ngày hôm qua.