lender
Nghĩa
- n. người cho mượn
- n. bên cho vay
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who lends money or gives credit in business matters
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lenders
Câu ví dụ
n. người cho mượn
If you borrow a book from a friend, make sure you return it to the lender in good condition.
Nếu bạn mượn một cuốn sách từ người bạn, hãy đảm bảo bạn trả lại cho người cho mượn trong tình trạng tốt.
n. bên cho vay
The bank is a reliable lender that offers low interest rates for small business loans.
Ngân hàng này là một bên cho vay uy tín với mức lãi suất thấp cho các khoản vay doanh nghiệp nhỏ.