wrap
Nghĩa
- v. gói, bọc, quấn
- n. khăn quàng, áo khoác, đồ gói
- n. sự ngắt dòng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. cloak that is folded or wrapped around a person
- n. a sandwich in which the filling is rolled up in a soft tortilla
- v. arrange or fold as a cover or protection
- v. crash into so as to coil around
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- wrapped
- Quá khứ đơn
- wrapped
- Hiện tại phân từ
- wrapping
- Ngôi thứ ba số ít
- wraps
Câu ví dụ
v. gói, bọc, quấn
Please wrap the fragile gift carefully before putting it into the box.
Xin vui lòng gói món quà dễ vỡ này cẩn thận trước khi cho vào hộp.
n. khăn quàng, áo khoác, đồ gói
She put on a warm wrap to protect herself from the chilly evening wind.
Cô ấy khoác thêm một chiếc khăn quàng ấm để tránh luồng gió lạnh buổi tối.
n. sự ngắt dòng
You can enable word wrap in the editor so that long lines fit on your screen.
Bạn có thể bật tính năng tự động ngắt dòng trong trình soạn thảo để các câu dài hiển thị vừa vặn trên màn hình.