wrap

Nghĩa

  • v. gói, bọc, quấn
  • n. khăn quàng, áo khoác, đồ gói
  • n. sự ngắt dòng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. cloak that is folded or wrapped around a person
  • n. a sandwich in which the filling is rolled up in a soft tortilla
  • v. arrange or fold as a cover or protection
  • v. crash into so as to coil around

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
wrapped
Quá khứ đơn
wrapped
Hiện tại phân từ
wrapping
Ngôi thứ ba số ít
wraps

Câu ví dụ

  1. v. gói, bọc, quấn

    Please wrap the fragile gift carefully before putting it into the box.

    Xin vui lòng gói món quà dễ vỡ này cẩn thận trước khi cho vào hộp.

  2. n. khăn quàng, áo khoác, đồ gói

    She put on a warm wrap to protect herself from the chilly evening wind.

    Cô ấy khoác thêm một chiếc khăn quàng ấm để tránh luồng gió lạnh buổi tối.

  3. n. sự ngắt dòng

    You can enable word wrap in the editor so that long lines fit on your screen.

    Bạn có thể bật tính năng tự động ngắt dòng trong trình soạn thảo để các câu dài hiển thị vừa vặn trên màn hình.