ton

Nghĩa

  • n. tấn (đơn vị đo lường)

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a United States unit of weight equivalent to 2000 pounds
  • n. a British unit of weight equivalent to 2240 pounds

Các dạng của từ

Số nhiều
tons
So sánh hơn
tonner
So sánh nhất
tonnest

Câu ví dụ

  1. n. tấn (đơn vị đo lường)

    The factory ships more than one hundred tons of steel every month.

    Mỗi tháng nhà máy vận chuyển hơn một trăm tấn thép.