failing
Nghĩa
- n. nhược điểm
- n. thiếu sót
- prep. nếu không có
- adj. thất bại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a flaw or weak point
- n. failure to reach a minimum required performance
- adj. below acceptable in performance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- failings
Câu ví dụ
n. nhược điểm
Impatiently judging others is probably his greatest human failing.
Thiếu kiên nhẫn khi đánh giá người khác có lẽ là nhược điểm lớn nhất của anh ấy.
n. thiếu sót
Despite a few minor failings in the report, the overall quality was very good.
Dù có một vài thiếu sót nhỏ trong bản báo cáo, chất lượng tổng thể vẫn rất tốt.
prep. nếu không có
We hope the manager will agree to our plan, but failing that, we will need a new strategy.
Chúng tôi hy vọng quản lý sẽ đồng ý với kế hoạch, nhưng nếu không có điều đó, chúng tôi sẽ cần một chiến lược mới.
adj. thất bại
The government is trying to support small businesses in a failing economy.
Chính phủ đang nỗ lực hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ trong một nền kinh tế thất bại.