leadership
Nghĩa
- n. khả năng lãnh đạo
- n. ban lãnh đạo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the activity of leading
- n. the body of people who lead a group
- n. the status of a leader
- n. the ability to lead
Các dạng của từ
- Số nhiều
- leaderships
Câu ví dụ
n. khả năng lãnh đạo
Her strong leadership helped the team complete the project ahead of schedule.
Khả năng lãnh đạo xuất sắc của cô ấy đã giúp cả đội hoàn thành dự án trước thời hạn.
n. ban lãnh đạo
The company's new leadership decided to invest more money in technology.
Ban lãnh đạo mới của công ty đã quyết định đầu tư nhiều tiền hơn vào công nghệ.