sexual

Nghĩa

  • adj. thuộc tình dục
  • adj. thuộc giới tính

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to or characterized by sexuality
  • adj. having or involving sex

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc tình dục

    Education programs help young people understand their sexual health and make safe choices.

    Các chương trình giáo dục giúp giới trẻ hiểu về sức khỏe tình dục của mình và đưa ra những lựa chọn an toàn.

  2. adj. thuộc giới tính

    Some species of plants exhibit sexual differences in the size and shape of their flowers.

    Một số loài thực vật biểu hiện sự khác biệt về giới tính qua kích thước và hình dáng của hoa.