engine
Nghĩa
- n. động cơ
- n. đầu máy xe lửa
- v. lắp động cơ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. motor that converts thermal energy to mechanical work
- n. something used to achieve a purpose
- n. an instrument or machine that is used in warfare, such as a battering ram, catapult, artillery piece, etc.
Các dạng của từ
- Số nhiều
- engines
Câu ví dụ
n. động cơ
The mechanic checked the car engine to see why it was making a strange noise.
Thợ máy đã kiểm tra động cơ xe hơi để xem tại sao nó lại phát ra tiếng động lạ.
n. đầu máy xe lửa
The steam engine pulled a long row of carriages into the station.
Đầu máy xe lửa hơi nước đã kéo một hàng dài các toa xe vào ga.
v. lắp động cơ
The new fishing boat is engined with a powerful diesel motor.
Con thuyền đánh cá mới được lắp động cơ xát-xi mạnh mẽ.