hang

Nghĩa

  • v. treo
  • v. mắc vào
  • v. trang trí
  • v. rủ xuống
  • v. ngập ngừng
  • v. treo cổ
  • v. chưa quyết định
  • n. sự treo
  • n. bí quyết
  • n. ý nghĩa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the way a garment hangs
  • n. a gymnastic exercise performed on the rings or horizontal bar or parallel bars when the gymnast's weight is supported by the arms
  • v. be suspended or hanging
  • v. cause to be hanging or suspended

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
hanging
Quá khứ đơn
hung
Quá khứ phân từ
hung
Ngôi thứ ba số ít
hangs

Câu ví dụ

  1. v. treo

    She decided to hang the family portrait in the living room.

    Cô ấy quyết định treo bức ảnh gia đình ở phòng khách.

  2. v. mắc vào

    Be careful, or your coat will hang on the sharp fence.

    Cẩn thận nhé, kẻo áo khoác của bạn lại mắc vào hàng rào nhọn đấy.

  3. v. trang trí

    They hang the streets with colorful lights and banners for the New Year festival.

    Họ trang trí các con phố bằng đèn màu và băng rôn để đón lễ Năm mới.

  4. v. rủ xuống

    The branches of the willow tree hang over the river bank.

    Những cành cây liễu rủ xuống bên bờ sông.

  5. v. ngập ngừng

    He seemed to hang for a moment before answering the judge's question.

    Anh ấy dường như ngập ngừng một chút trước khi trả lời câu hỏi của tòa án.

  6. v. treo cổ

    In ancient history, severe criminals were sometimes sentenced to hang.

    Trong lịch sử cổ đại, những tội phạm nghiêm trọng đôi khi bị tuyên án treo cổ.