witness

Nghĩa

  • n. nhân chứng
  • n. bằng chứng
  • v. chứng kiến
  • v. làm chứng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who sees an event and reports what happened
  • n. testimony by word or deed to your religious faith
  • n. (law) a person who attests to the genuineness of a document or signature by adding their own signature
  • n. (law) a person who testifies under oath in a court of law

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
witnessed
Quá khứ đơn
witnessed
Hiện tại phân từ
witnessing
Ngôi thứ ba số ít
witnesses

Câu ví dụ

  1. n. nhân chứng

    The police are looking for a key witness who saw the car accident yesterday.

    Cảnh sát đang tìm kiếm một nhân chứng quan trọng đã nhìn thấy vụ tai nạn xe hơi ngày hôm qua.

  2. n. bằng chứng

    Her bright smile was a clear witness to how happy she felt.

    Nụ cười rạng rỡ của cô ấy là một bằng chứng rõ ràng cho thấy cô ấy đang hạnh phúc đến nhường nào.

  3. v. chứng kiến

    Many local residents witnessed the sudden collapse of the old bridge.

    Nhiều người dân địa phương đã chứng kiến sự sụp đổ đột ngột của cây cầu cũ.

  4. v. làm chứng

    He agreed to witness the signing of the official contract.

    Anh ấy đã đồng ý làm chứng cho việc ký kết hợp đồng chính thức.