witness
Nghĩa
- n. nhân chứng
- n. bằng chứng
- v. chứng kiến
- v. làm chứng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who sees an event and reports what happened
- n. testimony by word or deed to your religious faith
- n. (law) a person who attests to the genuineness of a document or signature by adding their own signature
- n. (law) a person who testifies under oath in a court of law
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- witnessed
- Quá khứ đơn
- witnessed
- Hiện tại phân từ
- witnessing
- Ngôi thứ ba số ít
- witnesses
Câu ví dụ
n. nhân chứng
The police are looking for a key witness who saw the car accident yesterday.
Cảnh sát đang tìm kiếm một nhân chứng quan trọng đã nhìn thấy vụ tai nạn xe hơi ngày hôm qua.
n. bằng chứng
Her bright smile was a clear witness to how happy she felt.
Nụ cười rạng rỡ của cô ấy là một bằng chứng rõ ràng cho thấy cô ấy đang hạnh phúc đến nhường nào.
v. chứng kiến
Many local residents witnessed the sudden collapse of the old bridge.
Nhiều người dân địa phương đã chứng kiến sự sụp đổ đột ngột của cây cầu cũ.
v. làm chứng
He agreed to witness the signing of the official contract.
Anh ấy đã đồng ý làm chứng cho việc ký kết hợp đồng chính thức.