capable
Nghĩa
- adj. có năng lực
- adj. có khả năng
- adj. thạo việc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. (usually followed by `of') having capacity or ability
- adj. possibly accepting or permitting
- adj. (followed by `of') having the temperament or inclination for
Câu ví dụ
adj. có năng lực
She is a capable manager who always completes her projects on time.
Cô ấy là một quản lý có năng lực, người luôn hoàn thành các dự án đúng hạn.
adj. có khả năng
With proper training, he is fully capable of handling this difficult situation.
Nếu được đào tạo bài bản, anh ấy hoàn toàn có khả năng xử lý tình huống khó khăn này.
adj. thạo việc
We need a capable assistant to help organize the upcoming event.
Chúng tôi cần một trợ lý thạo việc để giúp tổ chức sự kiện sắp tới.