capable

Nghĩa

  • adj. có năng lực
  • adj. có khả năng
  • adj. thạo việc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (usually followed by `of') having capacity or ability
  • adj. possibly accepting or permitting
  • adj. (followed by `of') having the temperament or inclination for

Câu ví dụ

  1. adj. có năng lực

    She is a capable manager who always completes her projects on time.

    Cô ấy là một quản lý có năng lực, người luôn hoàn thành các dự án đúng hạn.

  2. adj. có khả năng

    With proper training, he is fully capable of handling this difficult situation.

    Nếu được đào tạo bài bản, anh ấy hoàn toàn có khả năng xử lý tình huống khó khăn này.

  3. adj. thạo việc

    We need a capable assistant to help organize the upcoming event.

    Chúng tôi cần một trợ lý thạo việc để giúp tổ chức sự kiện sắp tới.