effect

Nghĩa

  • n. hiệu ứng
  • n. ảnh hưởng
  • n. kết quả
  • v. thực hiện
  • v. gây ra

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an impression (especially one that is artificial or contrived)
  • n. the central meaning or theme of a speech or literary work
  • n. (of a law) having legal validity
  • n. a symptom caused by an illness or a drug

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
effected
Hiện tại phân từ
effecting
Quá khứ đơn
effected
Ngôi thứ ba số ít
effects

Câu ví dụ

  1. n. hiệu ứng

    The movie relies heavily on special effects to create a realistic alien world.

    Bộ phim phụ thuộc rất nhiều vào các hiệu ứng đặc biệt để tạo ra một thế giới người ngoài hành tinh chân thực.

  2. n. ảnh hưởng

    Modern technology has a profound effect on the way young people communicate.

    Công nghệ hiện đại có ảnh hưởng sâu sắc đến cách giới trẻ giao tiếp.

  3. n. kết quả

    His promotion was a direct effect of his hard work and dedication over the past year.

    Việc anh ấy được thăng chức là kết quả trực tiếp từ sự chăm chỉ và cống hiến trong suốt năm qua.

  4. v. thực hiện

    The new manager plans to effect several structural changes in the company next month.

    Trưởng phòng mới có kế hoạch thực hiện một số thay đổi về cơ cấu trong công ty vào tháng tới.

  5. v. gây ra

    The government hopes the new policy will effect a positive transformation in the economy.

    Chính phủ hy vọng chính sách mới sẽ gây ra một sự chuyển biến tích cực cho nền kinh tế.