whisky
Nghĩa
- n. rượu ô-i-xki
- n. xe ngựa nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a liquor made from fermented mash of grain
Các dạng của từ
- Số nhiều
- whiskies
Câu ví dụ
n. rượu ô-i-xki
He poured a small glass of whisky to relax after a long workday.
Anh ấy rót một ly rượu ô-i-xki nhỏ để thư giãn sau một ngày làm việc dài.
n. xe ngựa nhẹ
In the nineteenth century, people often traveled through the town in a horse-drawn whisky.
Vào thế kỷ mười chín, người ta thường đi lại trong thị trấn bằng một chiếc xe ngựa nhẹ.