lizard
Nghĩa
- n. con thằn lằn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. relatively long-bodied reptile with usually two pairs of legs and a tapering tail
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lizards
Câu ví dụ
n. con thằn lằn
We saw a small green lizard crawling up the wall in the garden.
Chúng tôi thấy một con thằn lằn nhỏ màu xanh lá đang bò lên tường trong khu vườn.