yogurt

Nghĩa

  • n. sữa chua

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a custard-like food made from curdled milk

Các dạng của từ

Số nhiều
yogurts

Câu ví dụ

  1. n. sữa chua

    Eating plain yogurt with fresh fruit every morning is good for your digestion.

    Ăn sữa chua nguyên chất với trái cây tươi mỗi sáng rất tốt cho tiêu hóa của bạn.