yogurt
Nghĩa
- n. sữa chua
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a custard-like food made from curdled milk
Các dạng của từ
- Số nhiều
- yogurts
Câu ví dụ
n. sữa chua
Eating plain yogurt with fresh fruit every morning is good for your digestion.
Ăn sữa chua nguyên chất với trái cây tươi mỗi sáng rất tốt cho tiêu hóa của bạn.