bladder

Nghĩa

  • n. bàng quang
  • n. túi khí

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a distensible membranous sac (usually containing liquid or gas)
  • n. a bag that fills with air

Các dạng của từ

Số nhiều
bladders

Câu ví dụ

  1. n. bàng quang

    Drinking a lot of water before going to bed can put pressure on your bladder during the night.

    Uống nhiều nước trước khi đi ngủ có thể gây áp lực lên bàng quang của bạn vào ban đêm.

  2. n. túi khí

    The football is made of a durable outer layer and a rubber bladder inside that holds the air.

    Quả bóng đá được làm bằng một lớp vỏ bên ngoài bền bỉ và một túi khí bằng cao su bên trong để giữ hơi.