womb

Nghĩa

  • n. tử cung
  • n. nơi phát nguyên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a hollow muscular organ in the pelvic cavity of females; contains the developing fetus

Các dạng của từ

Số nhiều
wombs

Câu ví dụ

  1. n. tử cung

    The ultrasound showed a healthy baby developing normally inside the mother's womb.

    Kết quả siêu âm cho thấy em bé khỏe mạnh và đang phát triển bình thường trong tử cung của người mẹ.

  2. n. nơi phát nguyên

    Ancient Greece is often described as the womb of Western democracy and philosophy.

    Hy Lạp cổ đại thường được coi là nơi phát nguyên của nền triết học và dân chủ phương Tây.