voice

Nghĩa

  • n. giọng nói, tiếng nói
  • n. quyền lên tiếng, nguyện vọng
  • v. bày tỏ, bộc lộ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the distinctive quality or pitch or condition of a person's speech
  • n. the sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract
  • n. a sound suggestive of a vocal utterance
  • n. a means or agency by which something is expressed or communicated

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
voiced
Quá khứ đơn
voiced
Hiện tại phân từ
voicing
Ngôi thứ ba số ít
voices

Câu ví dụ

  1. n. giọng nói, tiếng nói

    She recognized his voice immediately when he answered the phone.

    Cô ấy nhận ra giọng nói của anh ấy ngay lập tức khi anh nghe điện thoại.

  2. n. quyền lên tiếng, nguyện vọng

    Employees should have a voice in decisions that affect their working environment.

    Nhân viên nên có quyền lên tiếng trong các quyết định ảnh hưởng đến môi trường làm việc của họ.

  3. v. bày tỏ, bộc lộ

    Several residents voiced their concerns about the new construction project at the meeting.

    Nhiều người dân đã bày tỏ sự lo lắng của mình về dự án xây dựng mới tại cuộc họp.