fast
Nghĩa
- adj. nhanh, chặt chẽ
- adv. nhanh, chặt
- n. sự ăn chay, sự nhịn ăn
- v. ăn chay, nhịn ăn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. abstaining from food
- v. abstain from certain foods, as for religious or medical reasons
- v. abstain from eating
- adj. acting or moving or capable of acting or moving quickly
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- fasting
- Quá khứ đơn
- fasted
- Quá khứ phân từ
- fasted
- Ngôi thứ ba số ít
- fasts
- So sánh hơn
- faster
- So sánh nhất
- fastest
Câu ví dụ
adj. nhanh, chặt chẽ
She is a fast runner and usually wins the school races.
Cô ấy là một người chạy nhanh và thường chiến thắng các giải chạy ở trường.
adv. nhanh, chặt
Don't drive so fast on this slippery road.
Đừng lái xe nhanh như vậy trên con đường trơn trượt này.
n. sự ăn chay, sự nhịn ăn
The doctor suggested a short fast before taking the blood test.
Bác sĩ khuyên nên nhịn ăn một thời gian ngắn trước khi xét nghiệm máu.
v. ăn chay, nhịn ăn
Some people fast for twelve hours before having a medical checkup.
Một số người nhịn ăn trong mười hai giờ trước khi kiểm tra y tế.