fast

Nghĩa

  • adj. nhanh, chặt chẽ
  • adv. nhanh, chặt
  • n. sự ăn chay, sự nhịn ăn
  • v. ăn chay, nhịn ăn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. abstaining from food
  • v. abstain from certain foods, as for religious or medical reasons
  • v. abstain from eating
  • adj. acting or moving or capable of acting or moving quickly

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
fasting
Quá khứ đơn
fasted
Quá khứ phân từ
fasted
Ngôi thứ ba số ít
fasts
So sánh hơn
faster
So sánh nhất
fastest

Câu ví dụ

  1. adj. nhanh, chặt chẽ

    She is a fast runner and usually wins the school races.

    Cô ấy là một người chạy nhanh và thường chiến thắng các giải chạy ở trường.

  2. adv. nhanh, chặt

    Don't drive so fast on this slippery road.

    Đừng lái xe nhanh như vậy trên con đường trơn trượt này.

  3. n. sự ăn chay, sự nhịn ăn

    The doctor suggested a short fast before taking the blood test.

    Bác sĩ khuyên nên nhịn ăn một thời gian ngắn trước khi xét nghiệm máu.

  4. v. ăn chay, nhịn ăn

    Some people fast for twelve hours before having a medical checkup.

    Một số người nhịn ăn trong mười hai giờ trước khi kiểm tra y tế.