stuff
Nghĩa
- n. đồ đạc
- n. chất liệu
- v. nhồi nén
- v. ăn tham
Định nghĩa tiếng Anh
- n. miscellaneous unspecified objects
- n. informal terms for personal possessions
- n. senseless talk
- n. unspecified qualities required to do or be something
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- stuffed
- Quá khứ đơn
- stuffed
- Hiện tại phân từ
- stuffing
- Ngôi thứ ba số ít
- stuffs
Câu ví dụ
n. đồ đạc
I need to clean my room because my stuff is all over the floor.
Tôi cần dọn dẹp phòng mình vì đồ đạc đang bừa bãi khắp trên sàn nhà.
n. chất liệu
This jacket is made of very soft and warm stuff.
Chiếc áo khoác này được làm từ một loại chất liệu rất mềm và ấm.
v. nhồi nén
She managed to stuff all her clothes into a small suitcase.
Cô ấy đã nhồi nén được tất cả quần áo của mình vào một chiếc vali nhỏ.
v. ăn tham
Don't stuff yourself with snacks before dinner, or you won't be hungry.
Đừng ăn tham quá nhiều đồ ăn vặt trước bữa tối, nếu không bạn sẽ không thấy đói đâu.