stuff

Nghĩa

  • n. đồ đạc
  • n. chất liệu
  • v. nhồi nén
  • v. ăn tham

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. miscellaneous unspecified objects
  • n. informal terms for personal possessions
  • n. senseless talk
  • n. unspecified qualities required to do or be something

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
stuffed
Quá khứ đơn
stuffed
Hiện tại phân từ
stuffing
Ngôi thứ ba số ít
stuffs

Câu ví dụ

  1. n. đồ đạc

    I need to clean my room because my stuff is all over the floor.

    Tôi cần dọn dẹp phòng mình vì đồ đạc đang bừa bãi khắp trên sàn nhà.

  2. n. chất liệu

    This jacket is made of very soft and warm stuff.

    Chiếc áo khoác này được làm từ một loại chất liệu rất mềm và ấm.

  3. v. nhồi nén

    She managed to stuff all her clothes into a small suitcase.

    Cô ấy đã nhồi nén được tất cả quần áo của mình vào một chiếc vali nhỏ.

  4. v. ăn tham

    Don't stuff yourself with snacks before dinner, or you won't be hungry.

    Đừng ăn tham quá nhiều đồ ăn vặt trước bữa tối, nếu không bạn sẽ không thấy đói đâu.