vitamin
Nghĩa
- n. vi-ta-min
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any of a group of organic substances essential in small quantities to normal metabolism
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vitamins
Câu ví dụ
n. vi-ta-min
Eating fresh fruits every day is a great way to get essential vitamins for your body.
Ăn trái cây tươi mỗi ngày là một cách tuyệt vời để bổ sung các vitamin thiết yếu cho cơ thể.