chin

Nghĩa

  • n. cằm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the protruding part of the lower jaw
  • v. raise oneself while hanging from one's hands until one's chin is level with the support bar

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
chinned
Hiện tại phân từ
chinning
Ngôi thứ ba số ít
chins
Quá khứ phân từ
chinned

Câu ví dụ

  1. n. cằm

    He rested his chin on his hand while listening attentively to the lecture.

    Anh ấy chống cằm lên tay trong khi chú ý lắng nghe bài giảng.