cottage
Nghĩa
- n. nhà tranh
- n. nhà xóm nông thôn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small house with a single story
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cottages
Câu ví dụ
n. nhà tranh
The old woman lived alone in a small cottage near the forest.
Bà cụ sống một mình trong một ngôi nhà tranh nhỏ gần khu rừng.
n. nhà xóm nông thôn
They decided to spend their summer holiday in a cozy countryside cottage.
Họ đã quyết định dành kỳ nghỉ hè tại một căn nhà xóm nông thôn ấm cúng.