cottage

Nghĩa

  • n. nhà tranh
  • n. nhà xóm nông thôn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small house with a single story

Các dạng của từ

Số nhiều
cottages

Câu ví dụ

  1. n. nhà tranh

    The old woman lived alone in a small cottage near the forest.

    Bà cụ sống một mình trong một ngôi nhà tranh nhỏ gần khu rừng.

  2. n. nhà xóm nông thôn

    They decided to spend their summer holiday in a cozy countryside cottage.

    Họ đã quyết định dành kỳ nghỉ hè tại một căn nhà xóm nông thôn ấm cúng.