nephew

Nghĩa

  • n. cháu trai

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a son of your brother or sister

Các dạng của từ

Số nhiều
nephews

Câu ví dụ

  1. n. cháu trai

    My nephew loves playing football, so I bought him a new ball for his birthday.

    Cháu trai tôi rất thích chơi bóng đá, vì vậy tôi đã mua cho cậu bé một quả bóng mới nhân dịp sinh nhật.