virgin

Nghĩa

  • n. trinh nữ
  • adj. còn trinh
  • adj. nguyên chất

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person who has never had sex
  • adj. being used or worked for the first time

Các dạng của từ

Số nhiều
virgins

Câu ví dụ

  1. n. trinh nữ

    According to the ancient legend, the temple was built to honor a pure virgin.

    Theo truyền thuyết cổ xưa, ngôi đền được xây dựng để tôn vinh một trinh nữ khiết tịnh.

  2. adj. còn trinh

    The novel explores the traditional societal expectations placed on young virgin women.

    Cuốn tiểu thuyết khám phá những kỳ vọng truyền thống của xã hội đối với những người phụ nữ trẻ còn trinh.

  3. adj. nguyên chất

    She prefers using extra virgin olive oil when making fresh salad dressings.

    Cô ấy thích dùng dầu ô liu nguyên chất thượng hạng hơn khi làm nước sốt trộn salad tươi.