victory
Nghĩa
- n. chiến thắng
- n. sự thắng lợi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a successful ending of a struggle or contest
Các dạng của từ
- Số nhiều
- victories
Câu ví dụ
n. chiến thắng
The national football team celebrated their dramatic victory after beating their rivals in the final minutes.
Đội tuyển bóng đá quốc gia đã ăn mừng chiến thắng kịch tính sau khi đánh bại đối thủ vào những phút cuối cùng.
n. sự thắng lợi
Signing this major contract is a huge victory for our young company.
Việc ký kết được hợp đồng lớn này là một sự thắng lợi khổng lồ đối với công ty trẻ của chúng tôi.