victory

Nghĩa

  • n. chiến thắng
  • n. sự thắng lợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a successful ending of a struggle or contest

Các dạng của từ

Số nhiều
victories

Câu ví dụ

  1. n. chiến thắng

    The national football team celebrated their dramatic victory after beating their rivals in the final minutes.

    Đội tuyển bóng đá quốc gia đã ăn mừng chiến thắng kịch tính sau khi đánh bại đối thủ vào những phút cuối cùng.

  2. n. sự thắng lợi

    Signing this major contract is a huge victory for our young company.

    Việc ký kết được hợp đồng lớn này là một sự thắng lợi khổng lồ đối với công ty trẻ của chúng tôi.