valley
Nghĩa
- n. thung lũng
- n. lưu vực sông
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a long depression in the surface of the land that usually contains a river
Các dạng của từ
- Số nhiều
- valleys
Câu ví dụ
n. thung lũng
The small village is located in a green valley surrounded by high mountains.
Ngôi làng nhỏ nằm trong một thung lũng xanh tươi được bao bọc bởi những ngọn núi cao.
n. lưu vực sông
Millions of people rely on the fertile land in the river valley for farming.
Hàng triệu người dân phụ thuộc vào vùng đất màu mỡ ở lưu vực sông để trồng trọt.