tone
Nghĩa
- n. giọng điệu
- n. âm điệu
- n. sắc thái
- n. khí thế
- v. làm tăng sức bền
- v. hài hòa màu sắc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of a person's voice
- n. (linguistics) a pitch or change in pitch of the voice that serves to distinguish words in tonal languages
- n. a steady sound without overtones
- n. a musical interval of two semitones
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- toned
- Quá khứ đơn
- toned
- Ngôi thứ ba số ít
- tones
- Hiện tại phân từ
- toning
Câu ví dụ
n. giọng điệu
She answered the customer's questions in a polite and helpful tone.
Cô ấy trả lời các câu hỏi của khách hàng bằng một giọng điệu lịch sự và tận tình.
n. âm điệu
The speaker used a gentle tone to make the listeners feel relaxed.
Diễn giả đã sử dụng một âm điệu nhẹ nhàng để giúp người nghe cảm thấy thư thái.
n. sắc thái
The warm tone of the room's wallpaper created a cozy atmosphere.
Sắc thái ấm áp của giấy dán tường trong phòng đã tạo nên một không khí ấm cúng.
n. khí thế
The captain's speech restored the team's tone and confidence before the final match.
Bài phát biểu của đội trưởng đã khôi phục lại khí thế và sự tự tin của toàn đội trước trận chung kết.
v. làm tăng sức bền
Regular exercise helps to tone your muscles and improve your overall health.
Tập thể dục thường xuyên giúp làm tăng sức bền cho cơ bắp và cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
v. hài hòa màu sắc
The soft curtains tone nicely with the color of the living room walls.
Rèm cửa màu nhã nhặn hài hòa màu sắc rất tốt với màu sơn tường phòng khách.