tone

Nghĩa

  • n. giọng điệu
  • n. âm điệu
  • n. sắc thái
  • n. khí thế
  • v. làm tăng sức bền
  • v. hài hòa màu sắc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quality of a person's voice
  • n. (linguistics) a pitch or change in pitch of the voice that serves to distinguish words in tonal languages
  • n. a steady sound without overtones
  • n. a musical interval of two semitones

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
toned
Quá khứ đơn
toned
Ngôi thứ ba số ít
tones
Hiện tại phân từ
toning

Câu ví dụ

  1. n. giọng điệu

    She answered the customer's questions in a polite and helpful tone.

    Cô ấy trả lời các câu hỏi của khách hàng bằng một giọng điệu lịch sự và tận tình.

  2. n. âm điệu

    The speaker used a gentle tone to make the listeners feel relaxed.

    Diễn giả đã sử dụng một âm điệu nhẹ nhàng để giúp người nghe cảm thấy thư thái.

  3. n. sắc thái

    The warm tone of the room's wallpaper created a cozy atmosphere.

    Sắc thái ấm áp của giấy dán tường trong phòng đã tạo nên một không khí ấm cúng.

  4. n. khí thế

    The captain's speech restored the team's tone and confidence before the final match.

    Bài phát biểu của đội trưởng đã khôi phục lại khí thế và sự tự tin của toàn đội trước trận chung kết.

  5. v. làm tăng sức bền

    Regular exercise helps to tone your muscles and improve your overall health.

    Tập thể dục thường xuyên giúp làm tăng sức bền cho cơ bắp và cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

  6. v. hài hòa màu sắc

    The soft curtains tone nicely with the color of the living room walls.

    Rèm cửa màu nhã nhặn hài hòa màu sắc rất tốt với màu sơn tường phòng khách.