camera
Nghĩa
- n. máy ảnh
- n. máy quay phim
- n. phòng họp kín
- n. buồng tối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. equipment for taking photographs (usually consisting of a lightproof box with a lens at one end and light-sensitive film at the other)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cameras
Câu ví dụ
n. máy ảnh
She brought a digital camera with her to take photos during the trip.
Cô ấy đã mang theo một chiếc máy ảnh kỹ thuật số để chụp hình trong chuyến đi.
n. máy quay phim
The film crew used a high-quality camera to shoot the main scenes.
Đoàn làm phim đã sử dụng một chiếc máy quay phim chất lượng cao để quay các phân cảnh chính.
n. phòng họp kín
The judges discussed the sensitive details of the case in camera.
Các thẩm phán đã thảo luận về những chi tiết nhạy cảm của vụ án trong phòng họp kín.
n. buồng tối
Historically, a camera obscura was a dark chamber used to project an image onto a surface.
Về mặt lịch sử, buồng tối là một căn phòng kín được dùng để chiếu hình ảnh lên một bề mặt.