flat
Nghĩa
- adj. bằng phẳng
- adj. xẹp
- adj. nhạt nhẽo
- adv. hoàn toàn
- adv. bằng phẳng
- n. căn hộ
- n. mặt phẳng
- v. làm phẳng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a level tract of land
- n. a shallow box in which seedlings are started
- n. a musical notation indicating one half step lower than the note named
- n. a deflated pneumatic tire
Các dạng của từ
- Số nhiều
- flats
- So sánh hơn
- flatter
- So sánh nhất
- flattest
Câu ví dụ
adj. bằng phẳng
They found a flat area near the river to set up their tents.
Họ đã tìm thấy một khu vực bằng phẳng gần sông để dựng lều.
adj. xẹp
I was late for the meeting because my car had a flat tire.
Tôi bị trễ cuộc họp vì xe hơi của tôi bị xẹp lốp.
adj. nhạt nhẽo
The drink tastes a bit flat after leaving it out for a few hours.
Món đồ uống có vị hơi nhạt nhẽo sau khi để ngoài trời vài tiếng.
adv. hoàn toàn
She refused flat to work on the weekend without extra pay.
Cô ấy hoàn toàn từ chối làm việc vào cuối tuần nếu không có thêm tiền lương.
adv. bằng phẳng
He lay flat on the grass and looked up at the blue sky.
Anh ấy nằm bằng phẳng trên cỏ và nhìn lên bầu trời xanh.
n. căn hộ
She is looking for a small flat in the city center.
Cô ấy đang tìm một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.