flat

Nghĩa

  • adj. bằng phẳng
  • adj. xẹp
  • adj. nhạt nhẽo
  • adv. hoàn toàn
  • adv. bằng phẳng
  • n. căn hộ
  • n. mặt phẳng
  • v. làm phẳng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a level tract of land
  • n. a shallow box in which seedlings are started
  • n. a musical notation indicating one half step lower than the note named
  • n. a deflated pneumatic tire

Các dạng của từ

Số nhiều
flats
So sánh hơn
flatter
So sánh nhất
flattest

Câu ví dụ

  1. adj. bằng phẳng

    They found a flat area near the river to set up their tents.

    Họ đã tìm thấy một khu vực bằng phẳng gần sông để dựng lều.

  2. adj. xẹp

    I was late for the meeting because my car had a flat tire.

    Tôi bị trễ cuộc họp vì xe hơi của tôi bị xẹp lốp.

  3. adj. nhạt nhẽo

    The drink tastes a bit flat after leaving it out for a few hours.

    Món đồ uống có vị hơi nhạt nhẽo sau khi để ngoài trời vài tiếng.

  4. adv. hoàn toàn

    She refused flat to work on the weekend without extra pay.

    Cô ấy hoàn toàn từ chối làm việc vào cuối tuần nếu không có thêm tiền lương.

  5. adv. bằng phẳng

    He lay flat on the grass and looked up at the blue sky.

    Anh ấy nằm bằng phẳng trên cỏ và nhìn lên bầu trời xanh.

  6. n. căn hộ

    She is looking for a small flat in the city center.

    Cô ấy đang tìm một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.