dear

Nghĩa

  • adj. thân thương, đắt đỏ
  • n. người yêu quý
  • interj. ôi chao
  • adv. đắt đỏ, tha thiết

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. with or in a close or intimate relationship
  • adj. earnest

Các dạng của từ

Số nhiều
dears
So sánh hơn
dearer
So sánh nhất
dearest

Câu ví dụ

  1. adj. thân thương, đắt đỏ

    She wrote a letter to her dear friend who lives in another country.

    Cô ấy đã viết một lá thư gửi cho người bạn thân thương đang sống ở nước ngoài.

  2. n. người yêu quý

    Thank you for helping me today, my dear.

    Cảm ơn em vì đã giúp anh hôm nay, người yêu quý của anh.

  3. interj. ôi chao

    Oh dear, I forgot to lock the front door before leaving!

    Ôi chao, tôi quên khóa cửa chính trước khi ra ngoài mất rồi!

  4. adv. đắt đỏ, tha thiết

    A lack of supply will cost you dear if you buy now.

    Sự thiếu hụt nguồn cung sẽ khiến bạn phải trả giá đắt đỏ nếu mua vào lúc này.