dear
Nghĩa
- adj. thân thương, đắt đỏ
- n. người yêu quý
- interj. ôi chao
- adv. đắt đỏ, tha thiết
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. with or in a close or intimate relationship
- adj. earnest
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dears
- So sánh hơn
- dearer
- So sánh nhất
- dearest
Câu ví dụ
adj. thân thương, đắt đỏ
She wrote a letter to her dear friend who lives in another country.
Cô ấy đã viết một lá thư gửi cho người bạn thân thương đang sống ở nước ngoài.
n. người yêu quý
Thank you for helping me today, my dear.
Cảm ơn em vì đã giúp anh hôm nay, người yêu quý của anh.
interj. ôi chao
Oh dear, I forgot to lock the front door before leaving!
Ôi chao, tôi quên khóa cửa chính trước khi ra ngoài mất rồi!
adv. đắt đỏ, tha thiết
A lack of supply will cost you dear if you buy now.
Sự thiếu hụt nguồn cung sẽ khiến bạn phải trả giá đắt đỏ nếu mua vào lúc này.