block
Nghĩa
- n. khối
- n. tòa nhà
- n. đoạn đường
- v. chặn
- v. gây trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a solid piece of something (usually having flat rectangular sides)
- n. a rectangular area in a city surrounded by streets and usually containing several buildings
- n. a three-dimensional shape with six square or rectangular sides
- n. a number or quantity of related things dealt with as a unit
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- blocked
- Hiện tại phân từ
- blocking
- Quá khứ đơn
- blocked
- Ngôi thứ ba số ít
- blocks
Câu ví dụ
n. khối
The children built a tall tower using colourful wooden blocks.
Mấy đứa trẻ đã dựng một chiếc tháp cao bằng những khối gỗ màu sắc.
n. tòa nhà
My family moved to a modern apartment block near the city centre.
Gia đình tôi đã chuyển đến một tòa nhà chung cư hiện đại gần trung tâm thành phố.
n. đoạn đường
Walk down two blocks and you will see the post office on your left.
Đi qua hai đoạn đường nữa rồi bạn sẽ thấy bưu điện nằm ở bên tay trái.
v. chặn
A large fallen tree blocked the main road after the storm.
Một cây lớn bị đổ đã chặn mất con đường chính sau trận bão.
v. gây trở ngại
Lack of funding can block the progress of our research project.
Việc thiếu vốn có thể gây trở ngại cho tiến độ của dự án nghiên cứu.