quick

Nghĩa

  • adj. nhanh
  • adj. nhạy bén
  • adv. nhanh chóng
  • n. thịt mềm
  • n. phần cốt lõi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any area of the body that is highly sensitive to pain (as the flesh underneath the skin or a fingernail or toenail)
  • adj. accomplished rapidly and without delay
  • adj. apprehending and responding with speed and sensitivity
  • adj. easily aroused or excited

Các dạng của từ

Số nhiều
quicks
So sánh hơn
quicker
So sánh nhất
quickest

Câu ví dụ

  1. adj. nhanh

    We decided to have a quick meal at the cafe before catching our train.

    Chúng tôi quyết định ăn một bữa nhanh tại quán cà phê trước khi bắt tàu.

  2. adj. nhạy bén

    She has a quick mind and always finds solutions to complex problems rapidly.

    Cô ấy có một trí óc nhạy bén và luôn tìm ra giải pháp cho các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.

  3. adv. nhanh chóng

    Come quick, or we will miss the beginning of the movie!

    Đến nhanh lên, không thì chúng ta sẽ bỏ lỡ đoạn đầu của bộ phim mất!

  4. n. thịt mềm

    He accidentally cut his fingernail down to the quick while preparing dinner.

    Anh ấy vô tình cắt móng tay vào tận phần thịt mềm khi đang chuẩn bị bữa tối.

  5. n. phần cốt lõi

    Her harsh comments cut right to the quick of his insecurities.

    Những lời nhận xét gay gắt của cô ấy đã chạm đúng vào phần cốt lõi trong sự thiếu tự tin của anh ấy.