trial

Nghĩa

  • n. sự xét xử
  • n. sự thử nghiệm
  • n. nỗi gian truân
  • adj. thử nghiệm
  • adj. thuộc về xét xử

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. trying something to find out about it
  • n. (law) the determination of a person's innocence or guilt by due process of law
  • n. (sports) a preliminary competition to determine qualifications
  • n. an annoying or frustrating or catastrophic event

Các dạng của từ

Số nhiều
trials

Câu ví dụ

  1. n. sự xét xử

    The murder trial lasted for three weeks and attracted huge public attention.

    Phiên tòa xét xử vụ án mạng kéo dài ba tuần và thu hút sự chú ý lớn từ công chúng.

  2. n. sự thử nghiệm

    The new vaccine is currently undergoing a clinical trial to ensure its safety.

    Loại vắc-xin mới hiện đang trải qua quá trình thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo tính an toàn.

  3. n. nỗi gian truân

    Raising three children on a small salary was a great trial for the young couple.

    Nuôi ba đứa con với đồng lương nhỏ là một nỗi gian truân lớn đối với cặp vợ chồng trẻ.

  4. adj. thử nghiệm

    The company decided to offer a trial period of two weeks for new customers.

    Công ty đã quyết định cung cấp một thời gian thử nghiệm kéo dài hai tuần cho khách hàng mới.

  5. adj. thuộc về xét xử

    The lawyer presented new evidence during the trial proceedings.

    Luật sư đã đưa ra bằng chứng mới trong các thủ tục thuộc về xét xử.