push

Nghĩa

  • n. cú đẩy
  • n. sự cố gắng
  • n. sự tiến công
  • v. đẩy
  • v. thúc ép
  • v. thúc đẩy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of applying force in order to move something away
  • n. the force used in pushing
  • n. an effort to advance
  • v. move with force, "He pushed the table into a corner"

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
pushed
Hiện tại phân từ
pushing
Quá khứ phân từ
pushed
Ngôi thứ ba số ít
pushes

Câu ví dụ

  1. n. cú đẩy

    He gave the heavy door a strong push to open it.

    Anh ấy dồn lực cho cánh cửa một cú đẩy mạnh để mở nó ra.

  2. n. sự cố gắng

    We need to make one final push to finish the project on time.

    Chúng ta cần thực hiện một sự cố gắng cuối cùng để hoàn thành dự án đúng hạn.

  3. n. sự tiến công

    The army launched a major push towards the enemy's main base.

    Quân đội đã bắt đầu một sự tiến công lớn về phía căn cứ chính của đối phương.

  4. v. đẩy

    Can you help me push this heavy cart up the slope?

    Bạn có thể giúp tôi đẩy chiếc xe kéo nặng này lên dốc được không?

  5. v. thúc ép

    Parents shouldn't push their children too hard to study.

    Cha mẹ không nên thúc ép con cái học tập quá mức.

  6. v. thúc đẩy

    The campaign aims to push sales of eco-friendly products.

    Chiến dịch này nhằm mục đích thúc đẩy doanh số bán các sản phẩm thân thiện với môi trường.