separate
Nghĩa
- adj. riêng biệt
- v. tách rời
- v. chia rẽ
- n. trang phục rời
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a garment that can be purchased separately and worn in combinations with other garments
- v. act as a barrier between; stand between
- v. force, take, or pull apart
- v. divide into components or constituents
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- separated
- Hiện tại phân từ
- separating
- Ngôi thứ ba số ít
- separates
- Quá khứ đơn
- separated
Câu ví dụ
adj. riêng biệt
My brother and I sleep in separate bedrooms because we have different daily schedules.
Anh trai tôi và tôi ngủ ở các phòng ngủ riêng biệt vì chúng tôi có lịch trình sinh hoạt khác nhau.
v. tách rời
Please separate the plastic bottles from the paper before throwing them into the recycling bin.
Vui lòng tách rời chai nhựa khỏi giấy trước khi vứt chúng vào thùng tái chế.
v. chia rẽ
Arguments about money can easily separate close friends and destroy their trust.
Những tranh cãi về tiền bạc có thể dễ dàng chia rẽ bạn bè thân thiết và phá hủy sự tin tưởng giữa họ.
n. trang phục rời
Mixing and matching separates is a great way to create different outfits for work.
Phối hợp các trang phục rời là một cách tuyệt vời để tạo ra nhiều bộ quần áo đi làm khác nhau.