separate

Nghĩa

  • adj. riêng biệt
  • v. tách rời
  • v. chia rẽ
  • n. trang phục rời

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a garment that can be purchased separately and worn in combinations with other garments
  • v. act as a barrier between; stand between
  • v. force, take, or pull apart
  • v. divide into components or constituents

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
separated
Hiện tại phân từ
separating
Ngôi thứ ba số ít
separates
Quá khứ đơn
separated

Câu ví dụ

  1. adj. riêng biệt

    My brother and I sleep in separate bedrooms because we have different daily schedules.

    Anh trai tôi và tôi ngủ ở các phòng ngủ riêng biệt vì chúng tôi có lịch trình sinh hoạt khác nhau.

  2. v. tách rời

    Please separate the plastic bottles from the paper before throwing them into the recycling bin.

    Vui lòng tách rời chai nhựa khỏi giấy trước khi vứt chúng vào thùng tái chế.

  3. v. chia rẽ

    Arguments about money can easily separate close friends and destroy their trust.

    Những tranh cãi về tiền bạc có thể dễ dàng chia rẽ bạn bè thân thiết và phá hủy sự tin tưởng giữa họ.

  4. n. trang phục rời

    Mixing and matching separates is a great way to create different outfits for work.

    Phối hợp các trang phục rời là một cách tuyệt vời để tạo ra nhiều bộ quần áo đi làm khác nhau.