ship

Nghĩa

  • n. tàu thủy
  • n. con tàu
  • v. vận chuyển
  • v. gửi hàng
  • v. lên tàu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a vessel that carries passengers or freight
  • v. hire for work on a ship
  • v. travel by ship
  • v. place on board a ship

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
shipped
Hiện tại phân từ
shipping
Quá khứ đơn
shipped
Ngôi thứ ba số ít
ships

Câu ví dụ

  1. n. tàu thủy

    The giant cruise ship arrived at the port early in the morning.

    Chiếc tàu thủy du lịch khổng lồ đã cập cảng vào lúc sáng sớm.

  2. n. con tàu

    The captain spent many years working on a research ship in the Pacific Ocean.

    Vị thuyền trưởng đã dành nhiều năm làm việc trên một con tàu nghiên cứu ở Thái Bình Dương.

  3. v. vận chuyển

    The company uses heavy trucks to ship goods to stores across the country.

    Công ty sử dụng xe tải lớn để vận chuyển hàng hóa đến các cửa hàng trên toàn quốc.

  4. v. gửi hàng

    They will ship your order as soon as they confirm your payment.

    Họ sẽ gửi hàng cho bạn ngay khi xác nhận thanh toán.

  5. v. lên tàu

    Passengers are requested to ship their luggage before boarding the vessel.

    Hành khách được yêu cầu gửi hành lý lên tàu trước khi bước lên cabin.