killing

Nghĩa

  • n. sự giết hại
  • adj. tàn sát
  • adj. kiệt sức
  • adj. vô cùng cuốn hút

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an event that causes someone to die
  • n. the act of terminating a life
  • n. a very large profit
  • adj. very funny

Các dạng của từ

Số nhiều
killings

Câu ví dụ

  1. n. sự giết hại

    The police are currently investigating the sudden killing of a local businessman.

    Cảnh sát hiện đang điều tra vụ giết hại đột ngột một doanh nhân địa phương.

  2. adj. tàn sát

    The soldiers were forced to retreat under the killing fire of the enemy.

    Các binh sĩ buộc phải rút lui dưới làn đạn tàn sát của kẻ thù.

  3. adj. kiệt sức

    After working for twelve hours in the hot sun, she felt a killing fatigue.

    Sau khi làm việc suốt mười hai tiếng dưới nắng nóng, cô ấy cảm thấy mệt mỏi kiệt sức.

  4. adj. vô cùng cuốn hút

    The actor flash a killing smile that made all the fans scream with excitement.

    Nam diễn viên nở một nụ cười vô cùng cuốn hút khiến tất cả người hâm mộ reo hò thích thú.