regular
Nghĩa
- adj. đều đặn
- adj. thường xuyên
- adj. quy chuẩn
- n. quân nhân thường trực
- n. khách quen
- adv. đều đặn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a regular patron
- n. a soldier in the regular army
- n. a dependable follower (especially in party politics)
- n. a garment size for persons of average height and weight
Các dạng của từ
- Số nhiều
- regulars
Câu ví dụ
adj. đều đặn
You should maintain a regular heartbeat by doing cardio exercise every day.
Bạn nên duy trì nhịp tim đều đặn bằng cách tập thể dục nhịp điệu mỗi ngày.
adj. thường xuyên
She keeps in regular contact with her former university classmates.
Cô ấy giữ liên lạc thường xuyên với các bạn học cũ thời đại học.
adj. quy chuẩn
Students must wear the regular school uniform when attending classes.
Học sinh phải mặc đồng phục quy chuẩn của trường khi vào lớp.
n. quân nhân thường trực
He joined the army last year and became a regular in the infantry.
Anh ấy gia nhập quân đội vào năm ngoái và đã trở thành một quân nhân thường trực trong bộ binh.
n. khách quen
The waiter recognized him immediately because he is a regular at this coffee shop.
Người phục vụ nhận ra anh ấy ngay lập tức vì anh ấy là khách quen của quán cà phê này.
adv. đều đặn
The clock ticks regular in the quiet bedroom.
Chiếc đồng hồ tích tắc đều đặn trong phòng ngủ yên tĩnh.