tourist

Nghĩa

  • n. khách du lịch
  • adj. thuộc du lịch

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who travels for pleasure

Các dạng của từ

Số nhiều
tourists

Câu ví dụ

  1. n. khách du lịch

    Every summer, thousands of tourists visit the ancient town of Hoi An.

    Mỗi mùa hè, hàng nghìn khách du lịch ghé thăm phố cổ Hội An.

  2. adj. thuộc du lịch

    The city has opened a new tourist information center to assist foreign visitors.

    Thành phố đã mở một trung tâm thông tin du lịch mới để hỗ trợ du khách nước ngoài.