tourist
Nghĩa
- n. khách du lịch
- adj. thuộc du lịch
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who travels for pleasure
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tourists
Câu ví dụ
n. khách du lịch
Every summer, thousands of tourists visit the ancient town of Hoi An.
Mỗi mùa hè, hàng nghìn khách du lịch ghé thăm phố cổ Hội An.
adj. thuộc du lịch
The city has opened a new tourist information center to assist foreign visitors.
Thành phố đã mở một trung tâm thông tin du lịch mới để hỗ trợ du khách nước ngoài.