complain
Nghĩa
- v. phàn nàn
- v. khiếu nại
- v. tố cáo
Định nghĩa tiếng Anh
- v. express complaints, discontent, displeasure, or unhappiness
- v. make a formal accusation; bring a formal charge
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- complained
- Hiện tại phân từ
- complaining
- Quá khứ phân từ
- complained
- Ngôi thứ ba số ít
- complains
Câu ví dụ
v. phàn nàn
Many customers complained about the slow service at the restaurant.
Nhiều khách hàng đã phàn nàn về dịch vụ chậm chạp tại nhà hàng.
v. khiếu nại
If you are not satisfied with the product, you have the right to complain to the manager.
Nếu bạn không hài lòng với sản phẩm, bạn có quyền khiếu nại lên người quản lý.
v. tố cáo
The local residents complained to the police about the illegal construction in their neighborhood.
Người dân địa phương đã tố cáo với cảnh sát về việc xây dựng trái phép trong khu phố của họ.